Словарь

Изучите глаголы – эстонский

cms/verbs-webp/81740345.webp
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
περιλαμβάνω
Πρέπει να περιλαμβάνεις τα κύρια σημεία από αυτό το κείμενο.
cms/verbs-webp/97784592.webp
chú ý
Phải chú ý đến các biển báo đường bộ.
προσέχω
Πρέπει να προσέχεις τις πινακίδες των δρόμων.
cms/verbs-webp/68212972.webp
phát biểu
Ai biết điều gì có thể phát biểu trong lớp.
παίρνω το λόγο
Όποιος ξέρει κάτι μπορεί να πάρει το λόγο στην τάξη.
cms/verbs-webp/102823465.webp
chỉ
Tôi có thể chỉ một visa trong hộ chiếu của mình.
δείχνω
Μπορώ να δείξω ένα βίζα στο διαβατήριό μου.
cms/verbs-webp/125385560.webp
rửa
Người mẹ rửa con mình.
πλένω
Η μητέρα πλένει το παιδί της.
cms/verbs-webp/57574620.webp
phân phát
Con gái chúng tôi phân phát báo trong kỳ nghỉ.
παραδίδω
Η κόρη μας παραδίδει εφημερίδες κατά τη διάρκεια των διακοπών.
cms/verbs-webp/96748996.webp
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
συνεχίζω
Η καραβάνα συνεχίζει το ταξίδι της.
cms/verbs-webp/113418367.webp
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
αποφασίζω
Δεν μπορεί να αποφασίσει ποια παπούτσια να φορέσει.
cms/verbs-webp/30314729.webp
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
παραιτούμαι
Θέλω να παραιτηθώ από το κάπνισμα από τώρα!
cms/verbs-webp/73488967.webp
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
εξετάζω
Δείγματα αίματος εξετάζονται σε αυτό το εργαστήριο.
cms/verbs-webp/118868318.webp
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
αρέσω
Της αρέσει περισσότερο τη σοκολάτα από τα λαχανικά.
cms/verbs-webp/84330565.webp
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
χρειάζομαι χρόνο
Του πήρε πολύ χρόνο να φτάσει η βαλίτσα του.