Словарь

Изучите глаголы – финский

cms/verbs-webp/124575915.webp
cải thiện
Cô ấy muốn cải thiện dáng vóc của mình.
melhorar
Ela quer melhorar sua figura.
cms/verbs-webp/120259827.webp
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
criticar
O chefe critica o funcionário.
cms/verbs-webp/113248427.webp
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
ganhar
Ele tenta ganhar no xadrez.
cms/verbs-webp/109071401.webp
ôm
Người mẹ ôm bàn chân nhỏ của em bé.
abraçar
A mãe abraça os pequenos pés do bebê.
cms/verbs-webp/64278109.webp
ăn hết
Tôi đã ăn hết quả táo.
comer
Eu comi a maçã toda.
cms/verbs-webp/96391881.webp
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
receber
Ela recebeu alguns presentes.
cms/verbs-webp/119235815.webp
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.
amar
Ela realmente ama seu cavalo.
cms/verbs-webp/118861770.webp
sợ
Đứa trẻ sợ trong bóng tối.
temer
A criança tem medo no escuro.
cms/verbs-webp/106725666.webp
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
verificar
Ele verifica quem mora lá.
cms/verbs-webp/86196611.webp
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
atropelar
Infelizmente, muitos animais ainda são atropelados por carros.
cms/verbs-webp/96531863.webp
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
passar por
O gato pode passar por este buraco?
cms/verbs-webp/99602458.webp
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
restringir
O comércio deve ser restringido?