Словарь

Изучите глаголы – хорватский

cms/verbs-webp/118861770.webp
sợ
Đứa trẻ sợ trong bóng tối.
kartma
Laps kardab pimedas.
cms/verbs-webp/99725221.webp
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
valetama
Mõnikord tuleb hädaolukorras valetada.
cms/verbs-webp/74693823.webp
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
vajama
Sul on rehvi vahetamiseks tõstukit vaja.
cms/verbs-webp/106665920.webp
cảm nhận
Người mẹ cảm nhận được rất nhiều tình yêu cho con của mình.
tundma
Ema tunneb oma lapse vastu palju armastust.
cms/verbs-webp/58477450.webp
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
üürima
Ta üürib oma maja välja.
cms/verbs-webp/77572541.webp
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
eemaldama
Käsitööline eemaldas vanad plaadid.
cms/verbs-webp/95625133.webp
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
armastama
Ta armastab oma kassi väga.
cms/verbs-webp/120086715.webp
hoàn thành
Bạn có thể hoàn thành bức tranh ghép không?
lõpetama
Kas saad pusle lõpetada?
cms/verbs-webp/4553290.webp
vào
Tàu đang vào cảng.
sisenema
Laev siseneb sadamasse.
cms/verbs-webp/54887804.webp
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
tagama
Kindlustus tagab kaitse õnnetuste korral.
cms/verbs-webp/35700564.webp
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
üles tulema
Ta tuleb trepist üles.
cms/verbs-webp/75825359.webp
cho phép
Bố không cho phép anh ấy sử dụng máy tính của mình.
lubama
Isa ei lubanud tal oma arvutit kasutada.