Woordeskat

Leer Byvoeglike naamwoorde – Deens

cms/adjectives-webp/130570433.webp
new
the new fireworks
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/45150211.webp
loyal
a symbol of loyal love
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/127330249.webp
hasty
the hasty Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/108932478.webp
empty
the empty screen
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/132633630.webp
snowy
snowy trees
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Irish
the Irish coast
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/128166699.webp
technical
a technical wonder
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/105383928.webp
green
the green vegetables
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/70910225.webp
near
the nearby lioness
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/101287093.webp
evil
the evil colleague
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/170631377.webp
positive
a positive attitude
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/132447141.webp
lame
a lame man
què
một người đàn ông què