Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Hongaars

pikanten
pikanten namaz za kruh
cay
phết bánh mỳ cay

zamenljivo
tri zamenljive dojenčke
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn

strahopeten
strahopeten moški
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi

prelep
prelepa obleka
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ

centralno
centralni trg
trung tâm
quảng trường trung tâm

lep
lepe rože
đẹp
hoa đẹp

sprednja
sprednja vrsta
phía trước
hàng ghế phía trước

v formi
v formi ženska
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh

poseben
poseben interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt

fašističen
fašistični slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít

šeletav
šeletav moški
què
một người đàn ông què
