መዝገበ ቃላት

ግሶችን ይማሩ – ፓንጃቢኛ

cms/verbs-webp/112408678.webp
запрасіць
Мы запрашаем вас на нашы Новагодні вечар.
zaprasić
My zaprašajem vas na našy Novahodni viečar.
mời
Chúng tôi mời bạn đến bữa tiệc Giao thừa của chúng tôi.
cms/verbs-webp/34397221.webp
паклікаць
Настаўнік паклікаў студэнта.
paklikać
Nastaŭnik paklikaŭ studenta.
gọi lên
Giáo viên gọi học sinh lên.
cms/verbs-webp/96391881.webp
атрымаць
Яна атрымала некалькі падарункі.
atrymać
Jana atrymala niekaĺki padarunki.
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
cms/verbs-webp/94482705.webp
перакладаць
Ён можа перакладаць паміж шасцьма мовамі.
pierakladać
Jon moža pierakladać pamiž šasćma movami.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
cms/verbs-webp/85615238.webp
захоўваць
Захоўвайце спакой у надзвычайных сітуацыях.
zachoŭvać
Zachoŭvajcie spakoj u nadzvyčajnych situacyjach.
giữ
Luôn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
cms/verbs-webp/30314729.webp
пакінуць
Я хачу пакінуць курэнне зараз!
pakinuć
JA chaču pakinuć kurennie zaraz!
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
cms/verbs-webp/111615154.webp
завозіць
Маці завозіць дачку дадому.
zavozić
Maci zavozić dačku dadomu.
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
cms/verbs-webp/90893761.webp
рашаць
Дэтэктыў рашае спраўу.
rašać
Detektyŭ rašaje spraŭu.
giải quyết
Thám tử giải quyết vụ án.
cms/verbs-webp/112755134.webp
дзваніць
Яна можа дзваніць толькі падчас абеднага перарыву.
dzvanić
Jana moža dzvanić toĺki padčas abiednaha pieraryvu.
gọi điện
Cô ấy chỉ có thể gọi điện trong giờ nghỉ trưa.
cms/verbs-webp/106088706.webp
падымацца
Яна ўжо не можа самастойна падымацца.
padymacca
Jana ŭžo nie moža samastojna padymacca.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
cms/verbs-webp/53064913.webp
зачыніць
Яна зачыняе шторы.
začynić
Jana začyniaje štory.
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
cms/verbs-webp/100573928.webp
скакаць на
Карова скакнула на іншую.
skakać na
Karova skaknula na inšuju.
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.