المفردات
تعلم الصفات – الألمانية

harici
harici bir depolama
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi

aptalca
aptalca bir çift
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn

yüksek
yüksek kule
cao
tháp cao

bulanık
bulanık bir bira
đục
một ly bia đục

gerekli
gerekli el feneri
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết

kayıp
kayıp bir uçak
mất tích
chiếc máy bay mất tích

tuzlu
tuzlu fıstık
mặn
đậu phộng mặn

aşırı
aşırı sörf
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan

okunamaz
okunamaz metin
không thể đọc
văn bản không thể đọc

doktor
doktor muayenesi
y tế
cuộc khám y tế

sınırlı
sınırlı park süresi
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
