‫المفردات

الكردية (الكرمانجية) – تمرين الصفات

cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô