Лексіка

Вывучыце прыметнікі – Іспанская

cms/adjectives-webp/100658523.webp
sentral
ang sentral na palengke
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/118968421.webp
fertile
ang lupang fertile
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
galit
ang galit na pulis
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/130292096.webp
lasing
ang lalaking lasing
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/169425275.webp
visible
bundok na visible
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/116766190.webp
available
ang gamot na available
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/129704392.webp
puno
isang punong karo ng pamimili
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/134462126.webp
seryoso
isang seryosong pagpupulong
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/127042801.webp
may kaugnayan sa taglamig
ang tanawing may kaugnayan sa taglamig
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/74903601.webp
hangal
ang hangal na pagsasalita
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/20539446.webp
taun-taon
ang taunang karnabal
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/113864238.webp
kaaaliw
ang kaaaliw na kuting
dễ thương
một con mèo dễ thương