Речник
Научете прилагателни – арабски

xa xôi
ngôi nhà xa xôi
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
remote
the remote house

khó khăn
việc leo núi khó khăn
khó khăn
việc leo núi khó khăn
difficult
the difficult mountain climbing

hiện diện
chuông báo hiện diện
hiện diện
chuông báo hiện diện
present
a present bell

hiện có
sân chơi hiện có
hiện có
sân chơi hiện có
existing
the existing playground

hiện đại
phương tiện hiện đại
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
a modern medium

bí mật
thông tin bí mật
bí mật
thông tin bí mật
secret
a secret information

hiếm
con panda hiếm
hiếm
con panda hiếm
rare
a rare panda

có sẵn
thuốc có sẵn
có sẵn
thuốc có sẵn
available
the available medicine

bất công
sự phân chia công việc bất công
bất công
sự phân chia công việc bất công
unfair
the unfair work division

béo
một người béo
béo
một người béo
fat
a fat person

uốn éo
con đường uốn éo
uốn éo
con đường uốn éo
curvy
the curvy road
