Речник

Научете прилагателни – беларуски

cms/adjectives-webp/69435964.webp
dostça
dostça kucaklaşma
dostça
dostça kucaklaşma
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/167400486.webp
uykulu
uykulu bir aşama
uykulu
uykulu bir aşama
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/49649213.webp
adil
adil bir paylaşım
adil
adil bir paylaşım
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/118962731.webp
kızgın
kızgın bir kadın
kızgın
kızgın bir kadın
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/121736620.webp
fakir
fakir bir adam
fakir
fakir bir adam
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/170361938.webp
ciddi
ciddi bir hata
ciddi
ciddi bir hata
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/170746737.webp
yasal
yasal bir tabanca
yasal
yasal bir tabanca
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/128166699.webp
teknik
teknik bir harika
teknik
teknik bir harika
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ahmakça
ahmakça bir plan
ahmakça
ahmakça bir plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/100658523.webp
merkezi
merkezi pazar yeri
merkezi
merkezi pazar yeri
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/132704717.webp
zayıf
zayıf hasta
zayıf
zayıf hasta
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/73404335.webp
ters
ters yön
ters
ters yön
sai lầm
hướng đi sai lầm