Речник
Научете прилагателни – беларуски

dostça
dostça kucaklaşma
dostça
dostça kucaklaşma
thân thiện
cái ôm thân thiện

uykulu
uykulu bir aşama
uykulu
uykulu bir aşama
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ

adil
adil bir paylaşım
adil
adil bir paylaşım
công bằng
việc chia sẻ công bằng

kızgın
kızgın bir kadın
kızgın
kızgın bir kadın
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ

fakir
fakir bir adam
fakir
fakir bir adam
nghèo
một người đàn ông nghèo

ciddi
ciddi bir hata
ciddi
ciddi bir hata
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng

yasal
yasal bir tabanca
yasal
yasal bir tabanca
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp

teknik
teknik bir harika
teknik
teknik bir harika
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

ahmakça
ahmakça bir plan
ahmakça
ahmakça bir plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

merkezi
merkezi pazar yeri
merkezi
merkezi pazar yeri
trung tâm
quảng trường trung tâm

zayıf
zayıf hasta
zayıf
zayıf hasta
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
