Речник

Научете прилагателни – хърватски

cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ያልተገባ
ያልተገባ ሰው
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
ቆልምልም
ቆልምልም ምርጥ እንጀራ
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
የጠገበ
የጠገበ ዱባ
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ማንኛውም
ማንኛውምዋ ሴት
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
አይቻልም
አይቻልም የሚጣል
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
የልምም
የልምም ሥጋ
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
በሁለተኛው
በሁለተኛው ዓለም ጦርነት
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ቤተ መቅደስ
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭ
ውጭ ማከማቻ