Речник
Научете прилагателни – италиански

hindi-magiliw
isang hindi magiliw na lalaki
không thân thiện
chàng trai không thân thiện

matindi
ang matinding lindol
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ

madilim
ang madilim na gabi
tối
đêm tối

kayumanggi
ang kayumangging pader na kahoy
nâu
bức tường gỗ màu nâu

maalon
ang maalondang daan
uốn éo
con đường uốn éo

nagsasalita ng Ingles
isang paaralang nagsasalita ng Ingles
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

ebangheliko
ang pari ng ebangheliko
tin lành
linh mục tin lành

nagulat
ang nagulat na bisita sa kagubatan
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm

global
ang ekonomiyang global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu

minorya sa edad
ang batang babae na minorya sa edad
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

madilim
ang madilim na langit
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
