Речник

Научете прилагателни – албански

cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lui
een lui leven
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
sociaal
sociale relaties
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
eerlijk
een eerlijke verdeling
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
klaar
de klaarstaande hardlopers
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
lief
geliefde huisdieren
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
verwisselbaar
drie verwisselbare baby‘s
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
ovaal
de ovale tafel
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
uniek
het unieke aquaduct
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
stekelig
de stekelige cactussen
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
klaar om te starten
het startklare vliegtuig
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
mannelijk
een mannelijk lichaam
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
overzichtelijk
een overzichtelijke index