Речник
Научете наречия – немски

اما
خانه کوچک است اما رمانتیک.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.

پیش از این
او پیش از این خوابیده است.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.

کی
کی تماس میگیرد؟
khi nào
Cô ấy sẽ gọi điện khi nào?

چیزی
چیزی جالب میبینم!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!

نیمه
لیوان نیمه خالی است.
một nửa
Ly còn một nửa trống.

بالا
او دارد به سمت کوه بالا میرود.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.

تازه
او تازه بیدار شده است.
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.

دور
او شکار را دور میبرد.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.

تنها
من تنها شب را لذت میبرم.
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.

پیش
او پیشتر از الان چاقتر بود.
trước
Cô ấy trước đây béo hơn bây giờ.

در خانه
زیباترین مکان در خانه است!
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
