শব্দভাণ্ডার
বিশেষণ শিখুন – গ্রীক

reş
bîra reş
reş
bîra reş
đục
một ly bia đục

veşartî
agahdariyek veşartî
veşartî
agahdariyek veşartî
bí mật
thông tin bí mật

spî
manzara spî
spî
manzara spî
trắng
phong cảnh trắng

temam
bê saçekî temam
temam
bê saçekî temam
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn

nexweş
axaftina nexweş
nexweş
axaftina nexweş
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn

temam
malê ku hema temam e
temam
malê ku hema temam e
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất

nadir
pandayek nadir
nadir
pandayek nadir
hiếm
con panda hiếm

biryar
civînekê biryar
biryar
civînekê biryar
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc

atomî
teqîna atomî
atomî
teqîna atomî
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân

salane
zêdebûna salane
salane
zêdebûna salane
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm

xemgîn
çîroka xemgîn
xemgîn
çîroka xemgîn
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
