শব্দভাণ্ডার
ক্রিয়াপদ শিখুন – রোমানীয়

bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
نستسلم
هذا كافٍ، نحن نستسلم!

dạy
Cô ấy dạy con mình bơi.
علم
تعلم طفلها السباحة.

chỉ
Giáo viên chỉ đến ví dụ trên bảng.
يشير
المعلم يشير إلى المثال على السبورة.

nhận lại
Tôi đã nhận lại số tiền thừa.
حصلت
حصلت على الباقي.

quên
Cô ấy không muốn quên quá khứ.
تريد نسيان
هي لا تريد نسيان الماضي.

suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
فكر خارج الصندوق
لتكون ناجحًا، يجب أن تفكر خارج الصندوق أحيانًا.

trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
يعود
الكلب يعيد اللعبة.

cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
حدث
في الوقت الحالي، يجب تحديث معرفتك باستمرار.

ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
جلس
هناك العديد من الأشخاص يجلسون في الغرفة.

trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
يمر
الوقت يمر أحيانًا ببطء.

mang vào
Người ta không nên mang giày bốt vào nhà.
يدخل
لا يجب أن يدخل المرء الأحذية إلى المنزل.
