Rječnik

Naučite prideve – litvanski

cms/adjectives-webp/127330249.webp
pêşkeş
bavêkalê pêşkeş
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/107298038.webp
atomî
teqîna atomî
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/109009089.webp
faşîstî
zarema faşîstî
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/118410125.webp
tirsonekî
mêrekî tirsonekî
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/133548556.webp
sakit
îşareta sakit
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/126284595.webp
erebeyekî zû
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/172832476.webp
revşdar
rûpelên malê revşdar
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/119499249.webp
merhamet
alîkariyeke merhamet
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/116622961.webp
xwecihî
sebzeya xwecihî
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/92783164.webp
yekcarî
aquaduktê yekcarî
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/134870963.webp
gewre
şûna gewre
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/172707199.webp
hêja
şêrînek hêja
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ