Rječnik

Naučite glagole – njemački

cms/verbs-webp/99196480.webp
park etmek
Arabalar yeraltı garajında park ediliyor.
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
cms/verbs-webp/78973375.webp
rapor almak
Doktordan rapor alması gerekiyor.
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
cms/verbs-webp/113316795.webp
oturum açmak
Şifrenizle oturum açmalısınız.
đăng nhập
Bạn phải đăng nhập bằng mật khẩu của mình.
cms/verbs-webp/81025050.webp
dövüşmek
Atletler birbiriyle dövüşüyor.
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
cms/verbs-webp/127720613.webp
özlemek
Kız arkadaşını çok özlüyor.
nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
cms/verbs-webp/84819878.webp
deneyimlemek
Masal kitaplarıyla birçok macera deneyimleyebilirsiniz.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/110667777.webp
sorumlu olmak
Doktor terapi için sorumludur.
chịu trách nhiệm
Bác sĩ chịu trách nhiệm cho liệu pháp.
cms/verbs-webp/115172580.webp
ispatlamak
Matematiksel bir formülü ispatlamak istiyor.
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
cms/verbs-webp/84150659.webp
ayrılmak
Lütfen şimdi ayrılma!
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
cms/verbs-webp/96748996.webp
devam etmek
Kervan yolculuğuna devam ediyor.
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
cms/verbs-webp/119425480.webp
düşünmek
Satrançta çok düşünmelisiniz.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/114415294.webp
vurmak
Bisikletliye vuruldu.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.