Vocabulari
Aprèn adjectius – polonès

rast
soza rast
trung thực
lời thề trung thực

rastîn
nirxa rastîn
thực sự
giá trị thực sự

bi hêlî
copeka bi hêlî
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn

xemgîn
jineke xemgîn
huyên náo
tiếng hét huyên náo

qehweyî
dîwêra qehweyî
nâu
bức tường gỗ màu nâu

girîng
termînên girîng
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng

bêfêde
şênika otomobîla bêfêde
vô ích
gương ô tô vô ích

radîkal
çareseriya radîkal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để

kar hatî bikaranîn
tiştên ku kar hatî bikaranîn
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp

sor
şemsiyeyek sor
đỏ
cái ô đỏ
