Ordliste
Lær adjektiver – Afrikaans

ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa

gloomy
a gloomy sky
ảm đạm
bầu trời ảm đạm

yellow
yellow bananas
vàng
chuối vàng

small
the small baby
nhỏ bé
em bé nhỏ

pretty
the pretty girl
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp

honest
the honest vow
trung thực
lời thề trung thực

rare
a rare panda
hiếm
con panda hiếm

indebted
the indebted person
mắc nợ
người mắc nợ

careful
the careful boy
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng

wonderful
the wonderful comet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời

successful
successful students
thành công
sinh viên thành công
