Ordliste

Lær adjektiver – Afrikaans

cms/adjectives-webp/122184002.webp
ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/119362790.webp
gloomy
a gloomy sky
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/134344629.webp
yellow
yellow bananas
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/132049286.webp
small
the small baby
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/131822511.webp
pretty
the pretty girl
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/69596072.webp
honest
the honest vow
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/171244778.webp
rare
a rare panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/68983319.webp
indebted
the indebted person
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/132144174.webp
careful
the careful boy
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
wonderful
the wonderful comet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132595491.webp
successful
successful students
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/118140118.webp
spiky
the spiky cacti
gai
các cây xương rồng có gai