Ordliste
Lær adjektiver – Engelsk (UK)

safe
safe clothing
an toàn
trang phục an toàn

available
the available medicine
có sẵn
thuốc có sẵn

ugly
the ugly boxer
xấu xí
võ sĩ xấu xí

dry
the dry laundry
khô
quần áo khô

violent
a violent dispute
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt

negative
the negative news
tiêu cực
tin tức tiêu cực

cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh

existing
the existing playground
hiện có
sân chơi hiện có

ripe
ripe pumpkins
chín
bí ngô chín

alert
an alert shepherd dog
cảnh giác
con chó đức cảnh giác

wintry
the wintry landscape
mùa đông
phong cảnh mùa đông
