Ordliste

Lær adjektiver – Engelsk (UK)

cms/adjectives-webp/171965638.webp
safe
safe clothing
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/116766190.webp
available
the available medicine
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/103211822.webp
ugly
the ugly boxer
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/111345620.webp
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/107078760.webp
violent
a violent dispute
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negative
the negative news
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/132103730.webp
cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/135350540.webp
existing
the existing playground
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/171966495.webp
ripe
ripe pumpkins
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/164753745.webp
alert
an alert shepherd dog
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/127042801.webp
wintry
the wintry landscape
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/121736620.webp
poor
a poor man
nghèo
một người đàn ông nghèo