Ordliste
Lær adjektiver – Esperanto

real
a real triumph
thực sự
một chiến thắng thực sự

crazy
a crazy woman
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ

loving
the loving gift
yêu thương
món quà yêu thương

difficult
the difficult mountain climbing
khó khăn
việc leo núi khó khăn

huge
the huge dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn

deep
deep snow
sâu
tuyết sâu

dead
a dead Santa Claus
chết
ông già Noel chết

silly
a silly couple
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn

usual
a usual bridal bouquet
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

brown
a brown wooden wall
nâu
bức tường gỗ màu nâu

medical
the medical examination
y tế
cuộc khám y tế
