Ordliste

Lær adverbier – Polsk

cms/adverbs-webp/102260216.webp
کل
کوئی نہیں جانتا کہ کل کیا ہوگا۔
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
صبح
صبح میں، میرے پاس کام پر بہت زیادہ تناو ہوتا ہے۔
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
دوبارہ
وہ دوبارہ ملے۔
lại
Họ gặp nhau lại.
cms/adverbs-webp/7659833.webp
مفت میں
شمسی توانائی مفت میں ہے۔
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
cms/adverbs-webp/132510111.webp
رات کو
چاند رات کو چمکتا ہے۔
vào ban đêm
Mặt trăng chiếu sáng vào ban đêm.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
ارد گرد
انسان کو مسئلے کی ارد گرد بات نہیں کرنی چاہئے۔
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
cms/adverbs-webp/23025866.webp
پورا دن
ماں کو پورا دن کام کرنا پڑتا ہے۔
cả ngày
Mẹ phải làm việc cả ngày.
cms/adverbs-webp/71970202.webp
کافی
وہ کافی پتلی ہے۔
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
تھوڑا
مجھے تھوڑا اور چاہئے۔
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
cms/adverbs-webp/29021965.webp
نہیں
مجھے کیکٹس پسند نہیں۔
không
Tôi không thích xương rồng.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
اس پر
وہ چھت پر چڑھتا ہے اور اس پر بیٹھتا ہے۔
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
cms/adverbs-webp/111290590.webp
ویسے ہی
یہ لوگ مختلف ہیں، مگر ویسے ہی مثبت سوچ رکھتے ہیں!
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!