Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/109657074.webp
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
drive væk
En svane driver en anden væk.
cms/verbs-webp/129203514.webp
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
chatte
Han chatter ofte med sin nabo.
cms/verbs-webp/84472893.webp
cưỡi
Trẻ em thích cưỡi xe đạp hoặc xe scooter.
ride
Børn kan lide at ride på cykler eller løbehjul.
cms/verbs-webp/53284806.webp
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
tænke ud af boksen
For at være succesfuld skal man nogle gange tænke ud af boksen.
cms/verbs-webp/91442777.webp
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
træde på
Jeg kan ikke træde på jorden med denne fod.
cms/verbs-webp/100011426.webp
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
påvirke
Lad dig ikke påvirke af andre!
cms/verbs-webp/115224969.webp
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
tilgive
Jeg tilgiver ham hans gæld.
cms/verbs-webp/132125626.webp
thuyết phục
Cô ấy thường phải thuyết phục con gái mình ăn.
overtale
Hun skal ofte overtale sin datter til at spise.
cms/verbs-webp/75508285.webp
mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
glæde sig
Børn glæder sig altid til sne.
cms/verbs-webp/86196611.webp
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
køre over
Desværre bliver mange dyr stadig kørt over af biler.
cms/verbs-webp/102169451.webp
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
håndtere
Man skal håndtere problemer.
cms/verbs-webp/124575915.webp
cải thiện
Cô ấy muốn cải thiện dáng vóc của mình.
forbedre
Hun ønsker at forbedre sin figur.