Essen » Thực phẩm (lương thực)
0
0
Memo Game

die Sonnenblumenkerne, (Pl.)

lọ rắc hạt tiêu

bánh pizza

der Keks, e

die Essiggurke, n

der Pfefferstreuer, -

lát khoai tây chiên

thịt

die Pommes frites, (Pl.)

khoai tây chiên kiểu Pháp

hạt hướng dương

die Pizza, s

dưa chuột muối

das Fleisch

bột nhào

der Teig

die Kartoffelchips, (Pl.)

bánh quy



































