Essen   »  
Thực phẩm (lương thực)

0

0

Memo Game

die Sonnenblumenkerne, (Pl.)
die Sonnenblumenkerne, (Pl.)
 
lọ rắc hạt tiêu
lọ rắc hạt tiêu
 
bánh pizza
bánh pizza
 
der Keks, e
der Keks, e
 
die Essiggurke, n
die Essiggurke, n
 
der Pfefferstreuer, -
der Pfefferstreuer, -
 
lát khoai tây chiên
lát khoai tây chiên
 
thịt
thịt
 
die Pommes frites, (Pl.)
die Pommes frites, (Pl.)
 
khoai tây chiên kiểu Pháp
khoai tây chiên kiểu Pháp
 
hạt hướng dương
hạt hướng dương
 
die Pizza, s
die Pizza, s
 
dưa chuột muối
dưa chuột muối
 
das Fleisch
das Fleisch
 
bột nhào
bột nhào
 
der Teig
der Teig
 
die Kartoffelchips, (Pl.)
die Kartoffelchips, (Pl.)
 
bánh quy
bánh quy
 
50l-card-blank
die Sonnenblumenkerne, (Pl.) die Sonnenblumenkerne, (Pl.)
50l-card-blank
lọ rắc hạt tiêu lọ rắc hạt tiêu
50l-card-blank
bánh pizza bánh pizza
50l-card-blank
der Keks, e der Keks, e
50l-card-blank
die Essiggurke, n die Essiggurke, n
50l-card-blank
der Pfefferstreuer, - der Pfefferstreuer, -
50l-card-blank
lát khoai tây chiên lát khoai tây chiên
50l-card-blank
thịt thịt
50l-card-blank
die Pommes frites, (Pl.) die Pommes frites, (Pl.)
50l-card-blank
khoai tây chiên kiểu Pháp khoai tây chiên kiểu Pháp
50l-card-blank
hạt hướng dương hạt hướng dương
50l-card-blank
die Pizza, s die Pizza, s
50l-card-blank
dưa chuột muối dưa chuột muối
50l-card-blank
das Fleisch das Fleisch
50l-card-blank
bột nhào bột nhào
50l-card-blank
der Teig der Teig
50l-card-blank
die Kartoffelchips, (Pl.) die Kartoffelchips, (Pl.)
50l-card-blank
bánh quy bánh quy