Wortschatz

Lerne Adjektive – Serbisch

cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ilegal
el tráfico de drogas ilegal
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radical
la solución radical
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
lịch sử
cây cầu lịch sử
histórico
el puente histórico
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
usado
artículos usados
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
nam tính
cơ thể nam giới
masculino
un cuerpo masculino
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
giàu có
phụ nữ giàu có
rico
una mujer rica
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
sương mù
bình minh sương mù
brumoso
el crepúsculo brumoso
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
cổ xưa
sách cổ xưa
antiguo
libros antiguos
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
anual
el aumento anual
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
rụt rè
một cô gái rụt rè
tímido
una chica tímida
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
chật
ghế sofa chật
estrecho
un sofá estrecho
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
minúsculo
los brotes minúsculos