Λεξιλόγιο
Μάθετε Επίθετα – Δανικά

faşîstî
zarema faşîstî
phát xít
khẩu hiệu phát xít

bênirxandin
andekek bênirxandin
không thể tin được
một ném không thể tin được

pêwîst
lampa pêwîst
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng

girtî
çavên girtî
đóng
mắt đóng

borckar
kesê borckar
mắc nợ
người mắc nợ

zêde
nîvînek zêde
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

girîng
çewtiyek girîng
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng

serbêhî
bersiva serbêhî
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ

tenya
dayika tenya
độc thân
một người mẹ độc thân

rojî
asmanê rojî
nắng
bầu trời nắng

yekdemî
çalakiyek yekdemî
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
