Λεξιλόγιο

Μάθετε Επίθετα – Δανικά

cms/adjectives-webp/109009089.webp
faşîstî
zarema faşîstî
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/19647061.webp
bênirxandin
andekek bênirxandin
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/112277457.webp
pêwîst
lampa pêwîst
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/129942555.webp
girtî
çavên girtî
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/68983319.webp
borckar
kesê borckar
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/118504855.webp
zêde
nîvînek zêde
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/170361938.webp
girîng
çewtiyek girîng
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
serbêhî
bersiva serbêhî
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/133248900.webp
tenya
dayika tenya
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/129080873.webp
rojî
asmanê rojî
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/120789623.webp
yekdemî
çalakiyek yekdemî
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantîk
cûtek romantîk
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn