Vocabulary

Learn Adjectives – Danish

cms/adjectives-webp/107592058.webp
beautiful
beautiful flowers
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/132704717.webp
weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/122775657.webp
strange
the strange picture
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/118968421.webp
fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/107108451.webp
extensive
an extensive meal
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/23256947.webp
mean
the mean girl
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/126936949.webp
light
the light feather
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absolute
absolute drinkability
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/127531633.webp
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/76973247.webp
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/116647352.webp
narrow
the narrow suspension bridge
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/133909239.webp
special
a special apple
đặc biệt
một quả táo đặc biệt