Vocabulary
Learn Adjectives – Danish

beautiful
beautiful flowers
đẹp
hoa đẹp

weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối

strange
the strange picture
kỳ quái
bức tranh kỳ quái

fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ

extensive
an extensive meal
phong phú
một bữa ăn phong phú

mean
the mean girl
xấu xa
cô gái xấu xa

light
the light feather
nhẹ
chiếc lông nhẹ

absolute
absolute drinkability
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối

varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng

tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật

narrow
the narrow suspension bridge
hẹp
cây cầu treo hẹp
