Vocabulary
Learn Verbs – Spanish

cảm ơn
Anh ấy đã cảm ơn cô ấy bằng hoa.
ευχαριστώ
Την ευχαρίστησε με λουλούδια.

bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
προστατεύω
Το κράνος προορίζεται για να προστατεύει από ατυχήματα.

nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
κοιτώ
Όλοι κοιτούν τα τηλέφωνά τους.

cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
απογειώνομαι
Το αεροπλάνο μόλις απογειώθηκε.

nói dối
Anh ấy thường nói dối khi muốn bán hàng.
λέω
Συχνά λέει ψέματα όταν θέλει να πουλήσει κάτι.

phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
χρεοκοπώ
Η επιχείρηση πιθανότατα θα χρεοκοπήσει σύντομα.

thực hiện
Anh ấy thực hiện việc sửa chữa.
εκτελώ
Εκτελεί την επισκευή.

đụng
Tàu đã đụng vào xe.
χτυπώ
Το τρένο χτύπησε το αυτοκίνητο.

xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.
συμβαίνω
Κάτι κακό έχει συμβεί.

kiểm tra
Thợ máy kiểm tra chức năng của xe.
ελέγχω
Ο μηχανικός ελέγχει τις λειτουργίες του αυτοκινήτου.

ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
επισκέπτομαι
Οι γιατροί επισκέπτονται τον ασθενή κάθε μέρα.
