Vocabulary

Learn Verbs – Persian

cms/verbs-webp/85968175.webp
пашкодзіць
У аварыі пашкодзіліся два аўтамабілі.
paškodzić
U avaryi paškodzilisia dva aŭtamabili.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/5135607.webp
перасяляцца
Сусед перасяліцца.
pierasialiacca
Susied pierasialicca.
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.
cms/verbs-webp/35700564.webp
падымацца
Яна падымаецца па сходах.
padymacca
Jana padymajecca pa schodach.
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
cms/verbs-webp/47241989.webp
шукаць
Што ты не ведаеш, ты павінен шукаць.
šukać
Što ty nie viedaješ, ty pavinien šukać.
tra cứu
Những gì bạn không biết, bạn phải tra cứu.
cms/verbs-webp/108118259.webp
забыць
Яна ўжо забыла яго імя.
zabyć
Jana ŭžo zabyla jaho imia.
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
cms/verbs-webp/55119061.webp
пачаць бегчы
Атлет збіраецца пачаць бегчы.
pačać biehčy
Atliet zbirajecca pačać biehčy.
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
cms/verbs-webp/120452848.webp
ведаць
Яна ведае многа кніг май ж на памяць.
viedać
Jana viedaje mnoha knih maj ž na pamiać.
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
cms/verbs-webp/125402133.webp
дакранацца
Ён дакранаўся да яе ласкава.
dakranacca
Jon dakranaŭsia da jaje laskava.
chạm
Anh ấy chạm vào cô ấy một cách dịu dàng.
cms/verbs-webp/77581051.webp
прапанаваць
Што вы мне прапануеце за маю рыбу?
prapanavać
Što vy mnie prapanujecie za maju rybu?
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
cms/verbs-webp/73488967.webp
даследаваць
У гэтай лабараторыі даследуюцца пробы крыві.
dasliedavać
U hetaj labaratoryi dasliedujucca proby kryvi.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/90183030.webp
падымаць
Ён падняў яго.
padymać
Jon padniaŭ jaho.
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
cms/verbs-webp/102238862.webp
наведваць
Яе наведвае стары сябар.
naviedvać
Jaje naviedvaje stary siabar.
ghé thăm
Một người bạn cũ ghé thăm cô ấy.