Vocabulary
Learn Adjectives – Arabic

buden
buden ovčar
buden
buden ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác

strahoten
strahotno računanje
strahoten
strahotno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm

več
več kupov
več
več kupov
nhiều hơn
nhiều chồng sách

rabljen
rabljeni izdelki
rabljen
rabljeni izdelki
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

zdrav
zdrava zelenjava
zdrav
zdrava zelenjava
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

danes
današnji časniki
danes
današnji časniki
ngày nay
các tờ báo ngày nay

verjetno
verjetni obseg
verjetno
verjetni obseg
có lẽ
khu vực có lẽ

okusen
okusna pizza
okusen
okusna pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng

neporočen
neporočen moški
neporočen
neporočen moški
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn

umazan
umazan zrak
umazan
umazan zrak
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu

zaklenjeno
zaklenjena vrata
zaklenjeno
zaklenjena vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
