Vocabulary

Learn Adjectives – Arabic

cms/adjectives-webp/164753745.webp
buden
buden ovčar
buden
buden ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/25594007.webp
strahoten
strahotno računanje
strahoten
strahotno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/80928010.webp
več
več kupov
več
več kupov
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/39217500.webp
rabljen
rabljeni izdelki
rabljen
rabljeni izdelki
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/93014626.webp
zdrav
zdrava zelenjava
zdrav
zdrava zelenjava
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/62689772.webp
danes
današnji časniki
danes
današnji časniki
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/34836077.webp
verjetno
verjetni obseg
verjetno
verjetni obseg
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/130972625.webp
okusen
okusna pizza
okusen
okusna pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/47013684.webp
neporočen
neporočen moški
neporočen
neporočen moški
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/105518340.webp
umazan
umazan zrak
umazan
umazan zrak
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/171454707.webp
zaklenjeno
zaklenjena vrata
zaklenjeno
zaklenjena vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/30244592.webp
revno
revne bivališča
revno
revne bivališča
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói