Vortprovizo
Lernu Adjektivojn – norvega

pêwîst
lixwekirina zivistanê ya pêwîst
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết

nediyar
xwarina nediyar
lén lút
việc ăn vụng lén lút

tijî
sepeteke tijî ya bazarê
đầy
giỏ hàng đầy

polîtîkî
şerê polîtîkî
lớn
Bức tượng Tự do lớn

xemgîn
çîroka xemgîn
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn

wekhev
du jinên wekhev
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau

başîn
avêja başîn
thú vị
chất lỏng thú vị

şidandî
şikeleke şidandî
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng

adîl
parvekirina adîl
công bằng
việc chia sẻ công bằng

mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã

xam
mişkek xam
sống
thịt sống
