Vortprovizo

Lernu Verbojn – serba

cms/verbs-webp/118567408.webp
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
mendoj
Kush mendon se është më i fortë?
cms/verbs-webp/43956783.webp
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
arratisem
Maceja jonë u arratis.
cms/verbs-webp/57410141.webp
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.
mësoj
Biri im gjithmonë mëson gjithçka.
cms/verbs-webp/8451970.webp
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
diskutoj
Kolegët diskutojnë problemin.
cms/verbs-webp/117284953.webp
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
zgjedh
Ajo zgjedh një çift të ri syzesh.
cms/verbs-webp/38620770.webp
đưa vào
Không nên đưa dầu vào lòng đất.
đưa vào
Không nên đưa dầu vào lòng đất.
prezantoj
Nuk duhet të prezantohet vaj në tokë.
cms/verbs-webp/101556029.webp
từ chối
Đứa trẻ từ chối thức ăn của nó.
từ chối
Đứa trẻ từ chối thức ăn của nó.
refuzoj
Fëmija refuzon ushqimin e tij.
cms/verbs-webp/82811531.webp
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
pi duhan
Ai pi një luleshtrydhe.
cms/verbs-webp/114415294.webp
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
godit
Biciklisti u godit.
cms/verbs-webp/108218979.webp
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
duhet
Ai duhet të zbresë këtu.
cms/verbs-webp/91293107.webp
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
shkoj rreth
Ata shkojnë rreth pemës.
cms/verbs-webp/35700564.webp
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
po vjen lart
Ajo po vjen lart shkallëve.