Vocabulario
Aprender adjetivos – alemán

trung thực
lời thề trung thực
ærlig
den ærlige eden

đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
utført
den utførte snøryddingen

an toàn
trang phục an toàn
sikker
sikre klær

hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
fullstendig
en fullstendig regnbue

giống nhau
hai mẫu giống nhau
lik
to like mønstre

vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nyfødt
en nyfødt baby

không thể
một lối vào không thể
umulig
en umulig tilgang

cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
nødvendig
den nødvendige lommelykten

tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
vidunderlig
den vidunderlige kometen

đơn giản
thức uống đơn giản
enkel
den enkle drikken

thông minh
cô gái thông minh
klok
den kloke jenta
