Vocabulario

Aprender adjetivos – inglés (UK)

cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
steil
der steile Berg
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
rein
reines Wasser
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
verschollen
ein verschollenes Flugzeug
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
positiv
eine positive Einstellung
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
fürchterlich
die fürchterliche Rechnerei
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
exzellent
ein exzellenter Wein
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
dumm
der dumme Junge
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
still
ein stiller Hinweis
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
grausam
der grausame Junge
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
slowenisch
die slowenische Hauptstadt
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
unfreundlich
ein unfreundlicher Kerl
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
die private Jacht