Vocabulario
Aprender adjetivos – inglés (UK)

dốc
ngọn núi dốc
steil
der steile Berg

tinh khiết
nước tinh khiết
rein
reines Wasser

mất tích
chiếc máy bay mất tích
verschollen
ein verschollenes Flugzeug

tích cực
một thái độ tích cực
positiv
eine positive Einstellung

khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
fürchterlich
die fürchterliche Rechnerei

xuất sắc
rượu vang xuất sắc
exzellent
ein exzellenter Wein

ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
dumm
der dumme Junge

yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
still
ein stiller Hinweis

tàn bạo
cậu bé tàn bạo
grausam
der grausame Junge

Slovenia
thủ đô Slovenia
slowenisch
die slowenische Hauptstadt

không thân thiện
chàng trai không thân thiện
unfreundlich
ein unfreundlicher Kerl
