Vocabulario

Aprender verbos – danés

cms/verbs-webp/106682030.webp
tìm lại
Tôi không thể tìm lại hộ chiếu của mình sau khi chuyển nhà.
retrouver
Je n’ai pas pu retrouver mon passeport après le déménagement.
cms/verbs-webp/123380041.webp
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
arriver à
Est-ce que quelque chose lui est arrivé dans l’accident du travail?
cms/verbs-webp/122470941.webp
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
envoyer
Je t’ai envoyé un message.
cms/verbs-webp/91603141.webp
chạy trốn
Một số trẻ em chạy trốn khỏi nhà.
s’enfuir
Certains enfants s’enfuient de chez eux.
cms/verbs-webp/53064913.webp
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
fermer
Elle ferme les rideaux.
cms/verbs-webp/63457415.webp
đơn giản hóa
Bạn cần đơn giản hóa những thứ phức tạp cho trẻ em.
simplifier
Il faut simplifier les choses compliquées pour les enfants.
cms/verbs-webp/67955103.webp
ăn
Những con gà đang ăn hạt.
manger
Les poules mangent les grains.
cms/verbs-webp/82669892.webp
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
aller
Où allez-vous tous les deux?
cms/verbs-webp/66441956.webp
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
écrire
Vous devez écrire le mot de passe!
cms/verbs-webp/100634207.webp
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
expliquer
Elle lui explique comment l’appareil fonctionne.
cms/verbs-webp/106851532.webp
nhìn nhau
Họ nhìn nhau trong một khoảng thời gian dài.
se regarder
Ils se sont regardés longtemps.
cms/verbs-webp/111160283.webp
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
imaginer
Elle imagine quelque chose de nouveau chaque jour.