Vocabulario
Aprender verbos – alemán

rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
ترك
من فضلك لا تغادر الآن!

phụ thuộc
Anh ấy mù và phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
يعتمد
هو أعمى ويعتمد على المساعدة من الخارج.

che
Đứa trẻ che tai mình.
يغطي
الطفل يغطي أذنيه.

quay
Cô ấy quay thịt.
قلب
تقلب اللحم.

quyết định
Cô ấy đã quyết định một kiểu tóc mới.
قررت على
قررت على تسريحة شعر جديدة.

cưỡi
Họ cưỡi nhanh nhất có thể.
يركبون
يركبون بأسرع ما يمكن.

giết
Vi khuẩn đã bị giết sau thí nghiệm.
قتل
تم قتل البكتيريا بعد التجربة.

chuẩn bị
Họ chuẩn bị một bữa ăn ngon.
يحضرون
يحضرون وجبة لذيذة.

lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
صعدوا
صعدت المجموعة المتنزهة الجبل.

treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
تتدلى
الصقيع يتدلى من السقف.

vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
تفوق
الحيتان تتفوق على جميع الحيوانات في الوزن.
