Vocabulario

Aprender verbos – estonio

cms/verbs-webp/93393807.webp
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
ہونا
برا ہونے کے امکانات ہیں۔
cms/verbs-webp/60395424.webp
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
اچھلنا
بچہ خوشی سے اچھل رہا ہے۔
cms/verbs-webp/99169546.webp
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
دیکھنا
سب لوگ اپنے ہنر میں دیکھ رہے ہیں۔
cms/verbs-webp/44269155.webp
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
پھینکنا
وہ اپنے کمپیوٹر کو غصے میں فرش پر پھینکتا ہے۔
cms/verbs-webp/119501073.webp
đối diện
Có lâu đài - nó nằm đúng đối diện!
سامنے ہونا
قلعہ وہاں ہے - یہ بالکل سامنے ہے۔
cms/verbs-webp/83661912.webp
chuẩn bị
Họ chuẩn bị một bữa ăn ngon.
تیار کرنا
وہ ایک مزیدار کھانا تیار کرتے ہیں۔
cms/verbs-webp/21342345.webp
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
پسند کرنا
بچے کو نیا کھلونا پسند ہے۔
cms/verbs-webp/35071619.webp
đi qua
Hai người đi qua nhau.
گزرنا
یہ دونوں ایک دوسرے کے پاس سے گزرتے ہیں۔
cms/verbs-webp/120135439.webp
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
محتاط ہونا
بیمار نہ ہونے کے لیے محتاط رہو! م
cms/verbs-webp/99725221.webp
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
جھوٹ بولنا
کبھی کبھی ایمرجنسی کی صورت میں انسان کو جھوٹ بولنا پڑتا ہے۔
cms/verbs-webp/94176439.webp
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
کاٹنا
میں نے گوشت کا ایک ٹکڑا کاٹ لیا۔
cms/verbs-webp/109096830.webp
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
لے آنا
کتا پانی سے بال لے آتا ہے.