Sõnavara
Õppige omadussõnu – katalaani

limited
the limited parking time
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.

possible
the possible opposite
có thể
trái ngược có thể

silver
the silver car
bạc
chiếc xe màu bạc

quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng

opened
the opened box
đã mở
hộp đã được mở

near
the nearby lioness
gần
con sư tử gần

private
the private yacht
riêng tư
du thuyền riêng tư

English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

colorful
colorful Easter eggs
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc

free
the free means of transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí

excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
