Sõnavara

Õppige omadussõnu – katalaani

cms/adjectives-webp/39465869.webp
limited
the limited parking time
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/101204019.webp
possible
the possible opposite
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/127673865.webp
silver
the silver car
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/126284595.webp
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/96198714.webp
opened
the opened box
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/70910225.webp
near
the nearby lioness
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/124273079.webp
private
the private yacht
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/71079612.webp
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/102674592.webp
colorful
colorful Easter eggs
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/135852649.webp
free
the free means of transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/45750806.webp
excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/143067466.webp
ready to start
the ready to start airplane
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh