Sõnavara
Õppige omadussõnu – pandžaabi

buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
дремљив
дремљива фаза

lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
трајан
трајна финансијска инвестиција

lanh lợi
một con cáo lanh lợi
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
паметан
паметна лисица

quốc gia
các lá cờ quốc gia
quốc gia
các lá cờ quốc gia
националан
националне заставе

chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
малолетан
малолетна девојчица

thiên tài
bộ trang phục thiên tài
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
генијалан
генијална маскирања

tình dục
lòng tham dục tình
tình dục
lòng tham dục tình
сексуалан
сексуална похота

bão táp
biển đang có bão
bão táp
biển đang có bão
бурно
бурно море

độc đáo
cống nước độc đáo
độc đáo
cống nước độc đáo
уникатан
уникатан аквадукт

trung thực
lời thề trung thực
trung thực
lời thề trung thực
искрено
искрено заклетво

thứ ba
đôi mắt thứ ba
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трећи
треће око
