Sõnavara
Õppige omadussõnu – tamiili

phong phú
một bữa ăn phong phú
phong phú
một bữa ăn phong phú
अधिक
अधिक जेवण

cổ xưa
sách cổ xưa
cổ xưa
sách cổ xưa
प्राचीन
प्राचीन पुस्तके

yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
शक्तिहीन
शक्तिहीन पुरुष

nhiều
nhiều vốn
nhiều
nhiều vốn
अधिक
अधिक पूंजी

mắc nợ
người mắc nợ
mắc nợ
người mắc nợ
ऋणात
ऋणात व्यक्ती

chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
अविवाहित
अविवाहित पुरुष

khó khăn
việc leo núi khó khăn
khó khăn
việc leo núi khó khăn
कठीण
कठीण पर्वतारोहण

không thông thường
thời tiết không thông thường
không thông thường
thời tiết không thông thường
असामान्य
असामान्य हवामान

tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
खूप वाईट
एक खूप वाईट पाण्याची बाधा

thực sự
giá trị thực sự
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य

hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
कायदेशीर
कायदेशीर पिस्तौल
