Sõnavara
Õppige tegusõnu – hindi

cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
бару қажет
Маған демалыс қажет; мен баруым келеді!

đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
бағалау
Ол компанияның жұмысын бағалайды.

kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
үйлену
Жас әскерлерге үйленуге рұқсат етілмейді.

nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
импорттау
Көп мал салықтардан басқа елдерден импортталады.

chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
жүгіру
Ол әр таң биіктейде жүгіреді.

kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
аяқталу
Маршрут осында аяқталады.

báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
хабарлау
Ол оның достығына скандалды хабарлады.

về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
келу
Әке соңында үйге келді!

đính hôn
Họ đã đính hôn một cách bí mật!
đính hôn
Họ đã đính hôn một cách bí mật!
никаһқа кету
Олар құпия никаққа кетті!

uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
алу
Ол күн сайын дәрілік алады.

mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
жоғалту
Күте күте, сіз әмияныңызды жоғалттыңыз!
