لغت
یادگیری صفت – فرانسوی

restante
la comida restante
còn lại
thức ăn còn lại

abierto
la cortina abierta
mở
bức bình phong mở

tonto
una mujer tonta
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn

ilegible
el texto ilegible
không thể đọc
văn bản không thể đọc

antiguo
libros antiguos
cổ xưa
sách cổ xưa

naranja
albaricoques naranjas
cam
quả mơ màu cam

borracho
un hombre borracho
say rượu
người đàn ông say rượu

gordo
un pez gordo
béo
con cá béo

necesario
la linterna necesaria
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết

grave
un error grave
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng

fuerte
la mujer fuerte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
