لغت

یادگیری صفت – قزاقی

cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
управно
управно мајмун
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непотребан
непотребан кишиобран
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
неовлашћен
неовлашћена производња канабиса
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
rộng
bãi biển rộng
широк
широка плажа
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
чудесно
чудесан комет
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завршен
незавршени мост
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
sai lầm
hướng đi sai lầm
криво
крива насмер
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
mở
bức bình phong mở
отворен
отворена завеса
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
vật lý
thí nghiệm vật lý
пречица
пречица кроз сумрак
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
trung thực
lời thề trung thực
искрено
искрено заклетво
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
giống nhau
hai mẫu giống nhau
исти
два иста узорка
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
страшан
страшна ајкула