لغت
یادگیری صفت – قزاقی

thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
управно
управно мајмун

không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непотребан
непотребан кишиобран

bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
неовлашћен
неовлашћена производња канабиса

rộng
bãi biển rộng
rộng
bãi biển rộng
широк
широка плажа

tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
чудесно
чудесан комет

hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завршен
незавршени мост

sai lầm
hướng đi sai lầm
sai lầm
hướng đi sai lầm
криво
крива насмер

mở
bức bình phong mở
mở
bức bình phong mở
отворен
отворена завеса

vật lý
thí nghiệm vật lý
vật lý
thí nghiệm vật lý
пречица
пречица кроз сумрак

trung thực
lời thề trung thực
trung thực
lời thề trung thực
искрено
искрено заклетво

giống nhau
hai mẫu giống nhau
giống nhau
hai mẫu giống nhau
исти
два иста узорка
