لغت
یادگیری صفت – اردو

tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
flott
et flott fjellandskap

hỏng
kính ô tô bị hỏng
hỏng
kính ô tô bị hỏng
ødelagt
den ødelagte bilruten

mùa đông
phong cảnh mùa đông
mùa đông
phong cảnh mùa đông
vinterlig
det vinterlige landskapet

sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
fryktsom
en fryktsom mann

có lẽ
khu vực có lẽ
có lẽ
khu vực có lẽ
sannsynlig
det sannsynlige området

đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
skilt
det skilte paret

trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
trofast
et tegn på trofast kjærlighet

giỏi
kỹ sư giỏi
giỏi
kỹ sư giỏi
kompetent
den kompetente ingeniøren

chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
mindreårig
en mindreårig jente

bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ulovlig
den ulovlige narkotikahandelen

tròn
quả bóng tròn
tròn
quả bóng tròn
rund
den runde ballen
