لغت
یادگیری صفت – ويتنامی

đáng chú ý
con đường đáng chú ý
سنگآلود
راه سنگآلود

đầy
giỏ hàng đầy
پر
سبد خرید پر

độc đáo
cống nước độc đáo
یکباره
آبروی یکباره

còn lại
thức ăn còn lại
باقیمانده
غذای باقیمانده

chết
ông già Noel chết
مرده
بابا نوئل مرده

ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
آسمان تاریک

đơn giản
thức uống đơn giản
ساده
نوشیدنی ساده

Phần Lan
thủ đô Phần Lan
فنلاندی
پایتخت فنلاند

ít
ít thức ăn
کم
غذای کم

ác ý
đồng nghiệp ác ý
بدجنس
همکار بدجنس

đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
میوههای متنوع
