Sanasto

Opi adjektiivit – vietnam

cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
olemassa oleva
olemassa oleva leikkipaikka
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ulkoiset
ulkoinen tallennus
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
kolmas
kolmas silmä
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
puhdas
puhdas vesi
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
sekoitettavissa
kolme sekoitettavaa vauvaa
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
tiukka
tiukka sääntö
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
ujo
ujo tyttö
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
kevyt
kevyt sulka
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
täysi
täysi ostoskärry
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
rakastava
rakastava lahja
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
pystysuora
pystysuora kallio
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
toinen
toisen maailmansodan aikana