Sanasto
Opi verbejä – indonesia

cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
atjaunināt
Mūsdienās jāatjaunina zināšanas pastāvīgi.

sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
šķirot
Man vēl ir daudz papīru, ko šķirot.

hát
Các em nhỏ đang hát một bài hát.
dziedāt
Bērni dzied dziesmu.

giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
ierobežot
Diētas laikā jāierobežo ēdiens.

đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
stāvēt
Viņa vairs nevar pati stāvēt.

mắc kẹt
Tôi đang mắc kẹt và không tìm thấy lối ra.
iestrēgt
Es esmu iestrēdzis un nevaru atrast izeju.

mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
atvērt
Vai tu, lūdzu, varētu atvērt šo konservu?

chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
braukt apkārt
Automobiļi brauc apkārt aplī.

thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
baudīt
Viņa bauda dzīvi.

rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
pamest
Daudziem angliskiem cilvēkiem gribējās pamest ES.

đá
Họ thích đá, nhưng chỉ trong bóng đá bàn.
spērt
Viņiem patīk spērt, bet tikai galda futbolā.
