Sanasto

Opi verbejä – tamili

cms/verbs-webp/51120774.webp
treo lên
Vào mùa đông, họ treo một nhà chim lên.
treo lên
Vào mùa đông, họ treo một nhà chim lên.
асыру
Қыста олар құс үйін асып қояды.
cms/verbs-webp/120700359.webp
giết
Con rắn đã giết con chuột.
giết
Con rắn đã giết con chuột.
өлтіру
Жылан тышқаны өлтірді.
cms/verbs-webp/100434930.webp
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
аяқталу
Маршрут осында аяқталады.
cms/verbs-webp/63645950.webp
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
жүгіру
Ол әр таң биіктейде жүгіреді.
cms/verbs-webp/82845015.webp
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
хабарлау
Қалыңдардың барлығы капитанға хабарлады.
cms/verbs-webp/102677982.webp
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
сезімдемек
Ол қарындасынды көрсетеді.
cms/verbs-webp/95190323.webp
bỏ phiếu
Người ta bỏ phiếu cho hoặc chống lại một ứng viên.
bỏ phiếu
Người ta bỏ phiếu cho hoặc chống lại một ứng viên.
дауыс беру
Біреу кандидатқа қарсы не оның үшін дауыс береді.
cms/verbs-webp/93393807.webp
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
болу
Таңғы артүске сәйкес жат болады.
cms/verbs-webp/55372178.webp
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
даму
Таяқтар тек біржола дамайды.
cms/verbs-webp/123203853.webp
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
себеп болу
Арқылық бас аурулыққа себеп болады.
cms/verbs-webp/115291399.webp
muốn
Anh ấy muốn quá nhiều!
muốn
Anh ấy muốn quá nhiều!
қалаймын
Оған көп не қалайды!
cms/verbs-webp/120135439.webp
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
қабылдану
Ауруға қол тигізбеу үшін қабылданыңыз!